Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
Headword Results "đời sống thường nhật" (1)
đời sống thường nhật
English
Phrasedaily life
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
These changes affect people's daily lives.
Related Words "đời sống thường nhật" (0)
No related words found.
Phrases "đời sống thường nhật" (1)
Những thay đổi này ảnh hưởng đến đời sống thường nhật của người dân.
These changes affect people's daily lives.
